ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hội họa" (1件)
hội họa
日本語
名絵画、美術
tái hiện thế giới hội họa của danh họa người Hà Lan.
オランダの著名な画家の絵画の世界を再現します。
類語検索結果 "hội họa" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hội họa" (2件)
tái hiện thế giới hội họa của danh họa người Hà Lan.
オランダの著名な画家の絵画の世界を再現します。
tái hiện thế giới hội họa của danh họa người Hà Lan.
オランダの著名な画家の絵画の世界を再現します。
